salix lucida

salix lucida

A small bird perches on a branch of Salix lucida.

Định nghĩa

salix lucida một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một loài cây bụi phổ biếnBắc Mỹ, hình mũi mác bóng láng.

dụ sử dụng
  • (Cây salix lucida thường được tìm thấy gần suối vùng đất ngập nước.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây salix lucida cấu trúc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salix lucida" được sử dụng trong các bài viết khoa học, tài liệu về thực vật học, hoặc mô tả sinh thái học.
    • The identification of salix lucida requires examining its shiny, lanceolate leaves. (Việc xác định salix lucida đòi hỏi phải xem xét hình mũi mác bóng láng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Salix (danh từ): chi liễu, một chi thực vật gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ.
  • Lucid (tính từ): sáng, bóng, dễ hiểu (không liên quan trực tiếp đến salix lucida).
  • Lanceolate (tính từ): hình mũi mác, dùng để mô tả hình dạng .
Từ đồng nghĩa
  • Shining willow: tên gọi thông thường của salix lucida trong tiếng Anh, nghĩa "liễu bóng".
    • The shining willow is another name for salix lucida. (Cây liễu bóng một tên gọi khác của salix lucida.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.